meat wagon
/mit ˈwægən/Danh từ
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Một phương tiện dùng để vận chuyển thịt, thường được làm lạnh và theo truyền thống là loại không có động cơ được kéo bởi ngựa.(chiefly historical) A vehicle used for the transportation of meat, usually refrigerated and traditionally of a non-motorized type pulled by horses.
- (Từ lóng) Xe cứu thương.(slang) An ambulance.So they had to take me from there in an ambulance. . . . I remember my dad and uncle used to call them meat wagons.Vì vậy, họ phải đưa tôi từ đó bằng xe cứu thương. . . . Tôi nhớ bố và chú tôi thường gọi chúng là xe chở thịt.
- (từ lóng) Xe cảnh sát chở tù nhân; một chiếc xe chở lúa.(slang) A police van for transporting prisoners; a paddy wagon.
- (từ lóng) Xe vận chuyển xác chết; một chiếc xe tang.(slang) A vehicle for transporting dead bodies; a hearse.The old man wandered away from his retirement home, dropped dead on the beach and was picked up by the meat wagon and sent to the morgue.Ông lão lang thang xa nhà hưu trí, chết trên bãi biển và được xe chở thịt chở đến nhà xác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meat wagon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish